베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hoàn hảo" (1)
hoàn hảo
영어
형용사perfect
Món ăn này thật hoàn hảo.
This dish is truly perfect.
관련 단어 "hoàn hảo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hoàn hảo" (2)
Món ăn này thật hoàn hảo.
This dish is truly perfect.
Những hệ thống vũ khí phòng không cũ của Nga hoạt động không hoàn hảo.
Russia's old air defense weapon systems did not function perfectly.
